Bản dịch của từ Act fool trong tiếng Việt

Act fool

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Act fool(Idiom)

01

Hành xử ngớ ngẩn hoặc ngu ngốc

To act foolishly or stupidly

表现得傻乎乎,举止愚蠢

Ví dụ
02

Làm trò cười của chính mình

To turn myself into a fool

出洋相

Ví dụ
03

Hành xử thiếu nghiêm trọng

Acting in a careless or unserious manner

表现得不够认真

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh