Bản dịch của từ Acting-out trong tiếng Việt

Acting-out

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Acting-out(Adjective)

ˈæktɪŋ aʊt
ˈæktɪŋ aʊt
01

Dùng để mô tả trẻ em hoặc thiếu niên có hành vi nghịch ngợm, gây rối hoặc thể hiện cảm xúc qua hành động tiêu cực thay vì nói ra (ví dụ: la hét, phá phách, chống đối).

Especially of a child or adolescent that acts out misbehaving See to act out.

特别是指孩子或青少年通过不当行为表达情绪

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh