Bản dịch của từ Adding fact trong tiếng Việt

Adding fact

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adding fact(Noun)

ˈædɪŋ fˈækt
ˈædɪŋ ˈfækt
01

Một hành động thêm vào cái gì đó

An action of adding to something

Ví dụ
02

Một thứ được thêm vào

A thing that is added

Ví dụ
03

Thông tin hoặc dữ liệu bổ sung

Additional information or facts

Ví dụ