Bản dịch của từ Adding fact trong tiếng Việt
Adding fact
Noun [U/C]

Adding fact(Noun)
ˈædɪŋ fˈækt
ˈædɪŋ ˈfækt
02
Một thứ được thêm vào
A thing that is added
Ví dụ
03
Thông tin hoặc dữ liệu bổ sung
Additional information or facts
Ví dụ
Adding fact

Một thứ được thêm vào
A thing that is added
Thông tin hoặc dữ liệu bổ sung
Additional information or facts