Anh - Việt

Bản dịch của từ Addling trong tiếng Việt

addling

Verb

addling (Verb)

/ˈædəlɨŋ/
/ˈædəlɨŋ/
AI

Nghĩa 01

Dạng hiện tại tiếp diễn hoặc danh động từ của động từ "addle" — nghĩa là làm cho (ai/cái gì) bối rối, rối trí, hoặc làm hỏng/thối (thường nói về trứng). Thường dùng khi muốn nói đang gây ra sự lộn xộn trong suy nghĩ hoặc làm cho vật gì đó hỏng, không dùng được.

present participle and gerund of addle.

Ví dụ
Mạng xã hội đang làm rối loạn tâm trí nhiều bạn trẻ với kỳ vọng không thực tế.Social media is addling many young minds with unrealistic expectations.
Những tác động làm rối loạn của thông tin sai lệch làm tổn thương niềm tin của cộng đồng chúng ta.The addling effects of misinformation hurt our community's trust.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh