Anh - Việt

Bản dịch của từ Addled trong tiếng Việt

addled

VerbAdjective

addled (Verb)

/ˈædld/
/ˈædld/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "addle" (làm rối, làm bối rối hoặc làm thiu - tùy ngữ cảnh). Thường dùng để chỉ hành động đã khiến ai đó bối rối hoặc khiến thứ gì đó hỏng thiu (ví dụ: trứng bị thiu).

simple past and past participle of addle.

Ví dụ
Cô ấy đã làm cho não mình mơ hồ khi cố nhớ bài viết IELTS.She addled her brain trying to remember the IELTS writing task.
Anh ấy không làm cho suy nghĩ mơ hồ trong quá trình chuẩn bị cho bài thi nói.He didn't addled his thoughts during the speaking test preparation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

addled (Adjective)

/ˈæ.dəld/
/ˈæ.dəld/
AI

Nghĩa 01

Bối rối, lộn xộn trong đầu; không suy nghĩ rõ ràng, bị rối trí.

Confused mixed up.

Ví dụ
Tâm trí rối loạn của cô ấy không thể tập trung vào bài viết IELTS.Her addled mind couldn't focus on the IELTS writing task.
Anh ấy bị nản lòng vì lời nói rối rắm của mình trong bài thi nói IELTS.He was frustrated by his addled speech during the IELTS speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

(dùng cho trứng) bị hư, thối, không còn sống — chứa phôi chết hoặc đã bị phân huỷ, không thể nở được.

of eggs Bad rotten inviable containing a dead embryo.

Ví dụ
Trứng bị hỏng đã bị đầu bếp thất vọng vứt đi.The addled eggs were thrown away by the disappointed chef.
Cô ấy không thể sử dụng trứng bị hỏng trong công thức của mình.She couldn't use the addled eggs in her recipe.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

(từ cổ, ít dùng) chỉ trạng thái bị ôi thiu, mục rữa hoặc cằn cỗi; mang nghĩa suy tàn, hư hỏng do phân hủy hoặc mất sức sống.

obsolete Morbid corrupt putrid or barren.

Ví dụ
Tâm trạng lúng túng không thể tập trung vào bài viết IELTS.Her addled mind couldn't focus on the IELTS writing task.
Anh ấy nhẹ nhõm vì ý tưởng của mình không bị lẫn lộn trong bài thi nói.He was relieved his ideas weren't addled during the speaking test.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của addled (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

addled

bị rối

more addled

rối thêm

most addled

rối nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh