addled
addled (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ "addle" (làm rối, làm bối rối hoặc làm thiu - tùy ngữ cảnh). Thường dùng để chỉ hành động đã khiến ai đó bối rối hoặc khiến thứ gì đó hỏng thiu (ví dụ: trứng bị thiu).
simple past and past participle of addle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
addled (Adjective)
Nghĩa 01
Bối rối, lộn xộn trong đầu; không suy nghĩ rõ ràng, bị rối trí.
Confused mixed up.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của addled (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
addled bị rối | more addled rối thêm | most addled rối nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "addled" có nghĩa là bị nhầm lẫn hoặc không rõ ràng trong suy nghĩ, thường được dùng để chỉ trạng thái tinh thần rối rắm. Trong tiếng Anh, "addled" là từ tính từ và không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh Mỹ và Anh Anh, nhưng trong ngữ cảnh sử dụng, "addled" thường thấy hơn trong văn viết cổ điển hoặc văn hóa dân gian. Từ này cũng chỉ trạng thái trứng không còn tươi, thường liên quan đến chế biến thực phẩm.