addle
VerbAdjective
addle (Verb)
/ˈædl̩/
/ˈædl̩/
AI
Ví dụ
Chiến dịch thông tin sai lệch nhằm làm rối trí của công chúng.The misinformation campaign aimed to addle the public's perception.
Những tuyên bố mâu thuẫn từ các quan chức làm rối trí niềm tin của cộng đồng.The contradictory statements from officials addled the community's trust in them.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Những quả trứng bị bỏ rơi đã hỏng trong tổ, không bao giờ nở.The abandoned eggs addled in the nest, never to hatch.
Con gà mái rất bối rối khi phát hiện trứng của mình đã hỏng và vô dụng.The hen was distressed to find her eggs addled and useless.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
addle (Adjective)
/ˈædl̩/
/ˈædl̩/
AI
Ví dụ
Tâm trí rối loạn của cô ấy không thể hiểu rõ tình hình xã hội.Her addle mind couldn't comprehend the social situation.
Bài phát biểu rối loạn làm cho người tham dự buổi tụ họp xã hội bối rối.The addle speech confused the social gathering attendees.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Quả trứng hỏng đã bị vứt đi từ buổi tụ tập xã hội.The addle egg was thrown away from the social gathering.
Cô ấy tình cờ sử dụng quả trứng hỏng trong món ăn của sự kiện xã hội.She accidentally used the addle egg in the social event's dish.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Addle" là một động từ có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, có nghĩa là làm rối rắm hoặc gây nhầm lẫn. Trong ngữ cảnh hiện đại, từ này thường được sử dụng để chỉ tình trạng tâm trí lộn xộn hoặc không rõ ràng. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, cách viết và phát âm của "addle" không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, từ này có thể mang sắc thái hài hước hoặc cổ kính, do đó, cách sử dụng có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh văn phạm.