Bản dịch của từ Address emotional issues trong tiếng Việt

Address emotional issues

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Address emotional issues(Phrase)

ˈædrəs ɪmˈəʊʃənəl ˈɪʃuːz
ˈæˌdrɛs ɪˈmoʊʃənəɫ ˈɪʃuz
01

Để xử lý hoặc giải quyết các vấn đề liên quan đến cảm xúc hoặc tâm trạng

Manage or deal with emotional issues.

处理与情感或情绪相关的问题

Ví dụ
02

Diễn đạt hay thể hiện cảm xúc về những vấn đề cá nhân

To communicate or express feelings related to personal matters.

用于表达或沟通与个人问题相关的情绪

Ví dụ
03

Đối mặt và vượt qua những thử thách về tâm lý

To face and overcome psychological challenges

面对并克服心理上的挑战

Ví dụ