Bản dịch của từ Addressment trong tiếng Việt

Addressment

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Addressment(Noun)

əˈdrɛsm(ə)nt
əˈdrɛsm(ə)nt
01

Hành động xưng hô với người hoặc vật; một ví dụ về điều này.

The action of addressing a person or thing; an instance of this.

Ví dụ