Bản dịch của từ Adenoma trong tiếng Việt
Adenoma

Adenoma (Noun)
Một khối u lành tính hình thành từ các cấu trúc tuyến trong mô biểu mô.
A benign tumour formed from glandular structures in epithelial tissue.
The doctor diagnosed her with adenoma in her breast tissue.
Bác sĩ chẩn đoán cô ấy mắc bệnh u tuyến tụy trong mô vú.
The adenoma was successfully removed during the surgery last week.
U tuyến tụy đã được loại bỏ thành công trong ca phẫu thuật tuần trước.
Adenoma is a common medical condition that requires regular check-ups.
U tuyến tụy là một tình trạng y khoa phổ biến cần kiểm tra định kỳ.
Họ từ
Adenoma là một khối u lành tính phát triển từ các tuyến hoặc mô tuyến. Nó có thể xuất hiện trong nhiều cơ quan khác nhau, chẳng hạn như tuyến giáp, tuyến yên, và tuyến thượng thận. Adenoma thường không gây ra triệu chứng, nhưng trong một số trường hợp, nó có thể phát triển thành ung thư. Trong tiếng Anh, thuật ngữ này được sử dụng giống nhau trong cả Anh và Mỹ, với cách phát âm khác nhau đôi chút (Anh: /ˈæd.ənˌoʊ.mə/; Mỹ: /ˈeɪ.dən.oʊ.mə/), nhưng không có sự khác biệt về nghĩa.
Từ "adenoma" có nguồn gốc từ tiếng Latin "adenon", nghĩa là "tuyến", kết hợp với hậu tố "-oma", chỉ sự hình thành khối u. Bản chất của từ có liên quan chặt chẽ đến các tổ chức tuyến trong cơ thể, nơi adenoma được hình thành từ các tế bào tuyến bất thường. Khái niệm này xuất hiện lần đầu trong y học vào thế kỷ 19, đánh dấu sự phát triển trong việc hiểu biết về bệnh lý khối u và sự phân loại các loại khối u lành tính.
Từ "adenoma" ít xuất hiện trong bốn thành phần của bài kiểm tra IELTS, bao gồm Listening, Reading, Writing, và Speaking. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh y học, liên quan đến các khối u lành tính hình thành từ tuyến. Trong các tài liệu khoa học và y tế, "adenoma" thường được nhắc đến khi thảo luận về các khối u nội tiết, ung thư và y học lâm sàng. Việc nắm vững từ này có thể hữu ích cho những ai theo đuổi nghiên cứu trong lĩnh vực y tế hoặc sinh học.