Bản dịch của từ Adenoma trong tiếng Việt

Adenoma

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adenoma(Noun)

ˌædˈn̩oʊmə
ˌædˈn̩oʊmə
01

Một khối u lành tính phát triển từ các cấu trúc tuyến trong mô biểu mô (ví dụ tuyến ở tuyến vú, tuyến giáp, tuyến tiền liệt). Nó không phải ung thư nhưng có thể gây triệu chứng tùy vị trí và kích thước.

A benign tumour formed from glandular structures in epithelial tissue.

良性肿瘤,源于腺体结构的上皮组织。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ