Bản dịch của từ Adenopathy trong tiếng Việt

Adenopathy

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adenopathy (Noun)

ədˈænəpəθi
ədˈænəpəθi
01

Tình trạng bệnh lý liên quan đến hạch bạch huyết, thường biểu hiện bằng sự to ra (sưng) của các hạch lympho.

Disease affecting lymph nodes enlargement of lymph nodes an instance of this.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh