adipose
Adjective
adipose (Adjective)
/ˈædəpˌoʊs/
/ˈædəpˌoʊs/
AI
Nghĩa 01
(thường dùng cho mô cơ thể) có chức năng lưu trữ mỡ; thuộc mô mỡ.
(especially of body tissue) used for the storage of fat.
Ví dụ
Các tế bào mỡ trong cơ thể cô ấy lưu trữ chất béo dư thừa một cách hiệu quả.The adipose cells in her body store excess fat efficiently.
Mô mỡ của anh ấy mở rộng do thói quen ăn uống không lành mạnh.His adipose tissue expanded due to unhealthy eating habits.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của adipose (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adipose mỡ | - | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Adipose là một tính từ trong tiếng Anh, có nghĩa là liên quan đến mô mỡ, thường được sử dụng trong ngữ cảnh sinh học và y học để mô tả các tế bào hoặc mô chứa chất béo. Chất adipose đóng vai trò quan trọng trong việc dự trữ năng lượng, cách nhiệt và bảo vệ các cơ quan trong cơ thể. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt phát âm hoặc ý nghĩa, và được sử dụng phổ biến trong các tài liệu khoa học.