Bản dịch của từ Adit trong tiếng Việt

Adit

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adit (Noun)

ˈædɪt
ˈædɪt
01

Một đường hầm ngang dẫn vào mỏ, dùng để đi lại hoặc để thoát nước (khử nước) trong mỏ.

A horizontal passage leading into a mine for the purposes of access or drainage.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh