Anh - Việt

Bản dịch của từ Adjudicative trong tiếng Việt

adjudicative

NounAdjective

adjudicative (Noun)

/ədʒˈudəkeɪtɪv/
/ədʒˈudəkeɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Quá trình đưa ra quyết định chính thức (thường là bởi tòa án, hội đồng hoặc cơ quan có thẩm quyền).

The process of making an official decision.

Ví dụ
Quá trình xét xử đã giải quyết tranh chấp giữa hai hàng xóm.The adjudicative process resolved the dispute between the two neighbors.
Quá trình xét xử đã không xem xét ý kiến của cộng đồng.The adjudicative process did not consider the community's opinions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

adjudicative (Adjective)

/ədʒˈudəkeɪtɪv/
/ədʒˈudəkeɪtɪv/
AI

Nghĩa 01

Thuộc về việc xét xử hoặc phán quyết; liên quan đến quá trình ra quyết định pháp lý (adjudication).

Of or relating to an adjudication.

Ví dụ
Quá trình xét xử giúp giải quyết tranh chấp trong cộng đồng hiệu quả.The adjudicative process helps resolve community disputes effectively.
Hệ thống xét xử không thiên vị bên nào trong các tranh chấp.The adjudicative system does not favor any party involved in disputes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của adjudicative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

adjudicative

xét xử

more adjudicative

xét xử nhiều hơn

most adjudicative

hầu hết các phán quyết

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh