Bản dịch của từ Administrative case trong tiếng Việt

Administrative case

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Administrative case(Phrase)

ˈædmɪnˌɪstrətˌɪv kˈeɪs
ˌædˈmɪnəˌstreɪtɪv ˈkeɪz
01

Một vụ kiện pháp lý liên quan đến các hoạt động của các cơ quan hành chính

A legal process related to the actions of administrative agencies.

这是一个涉及行政机关行为的法律程序。

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc bối cảnh liên quan đến việc quản lý và điều chỉnh các dịch vụ hoặc chương trình

A situation or context related to managing and adjusting services or programs.

这涉及到对服务或项目进行管理和调整的情况或环境。

Ví dụ
03

Một vấn đề được xử lý trong khuôn khổ luật hành chính

This issue is addressed within the framework of administrative law.

这是一个行政法范畴内处理的事项

Ví dụ