Bản dịch của từ Admonishment trong tiếng Việt

Admonishment

Noun [C] Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Admonishment(Noun Countable)

ædmˈɑnɪʃmɛnt
ædmˈɑnɪʃmɛnt
01

Lời cảnh cáo hoặc khiển trách của cơ quan có thẩm quyền.

A warning or reprimand given by an authority.

Ví dụ

Admonishment(Noun)

ædmˈɑnɪʃmɛnt
ædmˈɑnɪʃmɛnt
01

Cảnh cáo hoặc khiển trách một cách kiên quyết.

Warning or reprimand firmly.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ