admonishment
Noun CountableNoun
admonishment (Noun Countable)
/ædmˈɑnɪʃmɛnt/
/ædmˈɑnɪʃmɛnt/
AI
Ví dụ
Lời nhắc nhở của giáo viên đã cải thiện hành vi của học sinh trong dự án nhóm.The teacher's admonishment improved student behavior during the group project.
Các học sinh đã không coi trọng lời nhắc nhở của hiệu trưởng tuần trước.The students did not take the principal's admonishment seriously last week.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
admonishment (Noun)
/ædmˈɑnɪʃmɛnt/
/ædmˈɑnɪʃmɛnt/
AI
Ví dụ
Giáo viên đã đưa ra một lời cảnh cáo nghiêm khắc cho học sinh John.The teacher gave a stern admonishment to the disruptive student, John.
Cộng đồng không tiếp nhận lời cảnh cáo về việc xả rác tốt.The community did not receive the admonishment about littering well.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Admonishment" là danh từ chỉ sự khiển trách hoặc nhắc nhở nhằm sửa chữa hành vi không đúng hoặc không phù hợp. Từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính thức hoặc trong giáo dục, nhằm nhấn mạnh việc khuyến khích sự cải thiện. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Mỹ và Anh, nhưng cách phát âm có thể khác nhau; tiếng Anh Anh thường phát âm nhẹ nhàng hơn. Việc sử dụng từ này gắn liền với các tình huống cần sự nhắc nhở khéo léo, thường không mang tính chất chỉ trích nghiêm trọng.