Anh - Việt

Bản dịch của từ Admonishment trong tiếng Việt

admonishment

Noun CountableNoun

admonishment (Noun Countable)

/ædmˈɑnɪʃmɛnt/
/ædmˈɑnɪʃmɛnt/
AI

Nghĩa 01 · Lời cảnh cáo hoặc khiển trách do người có thẩm quyền đưa ra để nhắc nhở hoặc phê bình hành vi không đúng.

Lời cảnh cáo hoặc khiển trách do người có thẩm quyền đưa ra để nhắc nhở hoặc phê bình hành vi không đúng.

a warning or reprimand given by an authority.

Ví dụ
Lời nhắc nhở của giáo viên đã cải thiện hành vi của học sinh trong dự án nhóm.The teacher's admonishment improved student behavior during the group project.
Các học sinh đã không coi trọng lời nhắc nhở của hiệu trưởng tuần trước.The students did not take the principal's admonishment seriously last week.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

admonishment (Noun)

/ædmˈɑnɪʃmɛnt/
/ædmˈɑnɪʃmɛnt/
AI

Nghĩa 01 · Lời cảnh cáo hoặc phê bình nghiêm khắc nhằm nhắc nhở ai đó về hành vi sai hoặc nhắc họ sửa chữa lỗi lầm.

Lời cảnh cáo hoặc phê bình nghiêm khắc nhằm nhắc nhở ai đó về hành vi sai hoặc nhắc họ sửa chữa lỗi lầm.

warning or reprimand firmly.

Ví dụ
Giáo viên đã đưa ra một lời cảnh cáo nghiêm khắc cho học sinh John.The teacher gave a stern admonishment to the disruptive student, John.
Cộng đồng không tiếp nhận lời cảnh cáo về việc xả rác tốt.The community did not receive the admonishment about littering well.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh