adoptable
AdjectiveNoun
adoptable (Adjective)
/ədˈɑptəbl/
/ədˈɑptəbl/
AI
Ví dụ
Nhiều con chó trong trại cứu trợ có thể được nhận nuôi và đang tìm kiếm những tổ ấm yêu thương.Many dogs in shelters are adoptable and looking for loving homes.
Những con mèo có thể được nhận nuôi tại trung tâm cứu trợ động vật cần những gia đình chu đáo.The adoptable cats at the animal rescue center need caring families.
Dạng tính từ của adoptable (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adoptable có thể chấp nhận | more adoptable có thể chấp nhận thêm | most adoptable có thể chấp nhận được nhất |
adoptable (Noun)
/ədˈɑptəbl/
/ədˈɑptəbl/
AI
Ví dụ
Trại bảo trợ động vật có nhiều sinh vật có thể được nhận nuôi đang chờ đợi nhà mới.The animal shelter has many adoptables waiting for new homes.
Tổ chức giúp tìm kiếm gia đình yêu thương cho sinh vật có thể được nhận nuôi.The organization helps find adoptables loving families.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Adoptable" là một tính từ chỉ tính khả năng có thể được nhận nuôi, thường liên quan đến động vật hoặc trẻ em. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ, cả hai đều sử dụng "adoptable" với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, "adoptable" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong các văn bản liên quan đến bảo vệ động vật ở Mỹ. Từ này nhấn mạnh về sự sẵn sàng và phù hợp của một cá thể đối với việc trở thành thành viên trong một gia đình mới.