Anh - Việt

Bản dịch của từ Adoptable trong tiếng Việt

adoptable

AdjectiveNoun

adoptable (Adjective)

/ədˈɑptəbl/
/ədˈɑptəbl/
AI

Nghĩa 01

Có thể được nhận nuôi; thường dùng để chỉ động vật (như chó, mèo) ở trại hoặc nơi cứu hộ đang chờ người nhận nuôi.

Available for adoption typically referring to animals in shelters.

Ví dụ
Nhiều con chó trong trại cứu trợ có thể được nhận nuôi và đang tìm kiếm những tổ ấm yêu thương.Many dogs in shelters are adoptable and looking for loving homes.
Những con mèo có thể được nhận nuôi tại trung tâm cứu trợ động vật cần những gia đình chu đáo.The adoptable cats at the animal rescue center need caring families.

Dạng tính từ của adoptable (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

adoptable

có thể chấp nhận

more adoptable

có thể chấp nhận thêm

most adoptable

có thể chấp nhận được nhất

adoptable (Noun)

/ədˈɑptəbl/
/ədˈɑptəbl/
AI

Nghĩa 01

Một sinh vật (thường là thú nuôi) có thể được nhận nuôi — tức là đang chờ người nhận nuôi hoặc sẵn sàng được cho nhận làm nuôi dưỡng.

A creature that is available for adoption.

Ví dụ
Trại bảo trợ động vật có nhiều sinh vật có thể được nhận nuôi đang chờ đợi nhà mới.The animal shelter has many adoptables waiting for new homes.
Tổ chức giúp tìm kiếm gia đình yêu thương cho sinh vật có thể được nhận nuôi.The organization helps find adoptables loving families.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh