Bản dịch của từ Adorning trong tiếng Việt

Adorning

Verb Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adorning(Verb)

ˈeɪˈdɔr.nɪŋ
ˈeɪˈdɔr.nɪŋ
01

Làm cho hấp dẫn hoặc đẹp hơn; trang trí, tô điểm để nhìn bắt mắt hơn.

Make more attractive or beautiful.

Ví dụ

Dạng động từ của Adorning (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Adorn

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Adorned

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Adorned

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Adorns

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Adorning

Adorning(Adjective)

ˈeɪˈdɔr.nɪŋ
ˈeɪˈdɔr.nɪŋ
01

Mang tính trang trí, dùng để làm đẹp hoặc tô điểm, có tính chất trang hoàng, trang nhã

Decorative ornamental.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ