adsorptive
adsorptive (Adjective)
Nghĩa 01
(tính từ) liên quan đến hoặc có tính chất hấp phụ — mô tả vật liệu giữ các phân tử khí hoặc chất lỏng trên bề mặt của nó.
relating to or characterized by adsorption the process by which a solid holds molecules of a gas or liquid on its surface.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của adsorptive (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
adsorptive hấp phụ | more adsorptive hấp phụ nhiều hơn | most adsorptive hấp phụ nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Thuật ngữ "adsorptive" được sử dụng để chỉ khả năng của một chất trong việc thu hút và giữ lại các phân tử của một chất khác trên bề mặt của nó, trong quá trình được gọi là hấp phụ. Từ này thường được sử dụng trong lĩnh vực hóa học và vật liệu, đặc biệt liên quan đến các vật liệu xúc tác và chế phẩm xử lý nước. Không có sự khác biệt rõ ràng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đối với từ này, cả hai đều sử dụng "adsorptive" với cùng một nghĩa và ngữ cảnh trong tài liệu khoa học.