Bản dịch của từ Adult medication trong tiếng Việt

Adult medication

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Adult medication(Noun)

ˈeɪdəlt mˌɛdɪkˈeɪʃən
ˈeɪdəɫt ˌmɛdəˈkeɪʃən
01

Một loại thuốc hoặc điều trị dược phẩm dành cho người lớn.

A type of medication or pharmaceutical treatment intended for adults.

为成人设计的药物或药物治疗方案

Ví dụ
02

Các loại thuốc được bào chế để điều trị các bệnh lý ở bệnh nhân trưởng thành

Medications are formulated to treat various health conditions in adult patients.

用于治疗成人患者疾病的药物

Ví dụ
03

Thuật ngữ chung cho các loại thuốc được kê đơn dành cho người lớn

A common term for drugs prescribed for adult use.

这是一种针对成人开具处方药的通用术语。

Ví dụ