Anh - Việt

Bản dịch của từ Advantaged trong tiếng Việt

advantaged

Adjective

advantaged (Adjective)

/ædvˈænɪdʒd/
/ædvˈæntɪdʒd/
AI

Nghĩa 01

Có vị thế tương đối thuận lợi về mặt kinh tế hoặc xã hội; có nhiều lợi thế hơn người khác (ví dụ: giàu hơn, có cơ hội tốt hơn, có địa vị cao hơn).

Having a comparatively favourable position in terms of economic or social circumstances.

Ví dụ
Cô ấy cảm thấy được hưởng lợi do gia đình giàu có.She feels advantaged due to her family's wealth.
Anh ấy không tin rằng được hưởng lợi luôn dẫn đến thành công.He doesn't believe that being advantaged always leads to success.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh