advantaged
advantaged (Adjective)
Nghĩa 01
Có vị thế tương đối thuận lợi về mặt kinh tế hoặc xã hội; có nhiều lợi thế hơn người khác (ví dụ: giàu hơn, có cơ hội tốt hơn, có địa vị cao hơn).
Having a comparatively favourable position in terms of economic or social circumstances.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "advantaged" là tính từ mô tả một trạng thái có lợi hoặc ưu thế trong một bối cảnh nào đó. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để chỉ những cá nhân hoặc nhóm có các điều kiện thuận lợi hơn so với những người khác. Phiên bản British và American English của từ này không có sự khác biệt về hình thức viết hay cách phát âm, nhưng ngữ cảnh sử dụng có thể khác nhau, tùy thuộc vào cách mà xã hội mỗi quốc gia tiếp cận vấn đề về sự công bằng và cơ hội.