Bản dịch của từ Advantageous trong tiếng Việt

Advantageous

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Advantageous(Adjective)

ˌædvn̩tˈeidʒəs
ˌædvn̩tˈeidʒəs
01

Có lợi; tạo ra hoàn cảnh thuận lợi giúp tăng khả năng thành công hoặc hiệu quả.

Involving or creating favourable circumstances that increase the chances of success or effectiveness beneficial.

有利的; 促进成功的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Advantageous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Advantageous

Thuận lợi

More advantageous

Thuận lợi hơn

Most advantageous

Thuận lợi nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ