Anh - Việt

Bản dịch của từ Advantageous trong tiếng Việt

advantageous

Adjective

advantageous (Adjective)

/ˌædvn̩tˈeidʒəs/
/ˌædvn̩tˈeidʒəs/
AI

Nghĩa 01 · Có lợi; tạo ra hoàn cảnh thuận lợi giúp tăng khả năng thành công hoặc hiệu quả.

Có lợi; tạo ra hoàn cảnh thuận lợi giúp tăng khả năng thành công hoặc hiệu quả.

Involving or creating favourable circumstances that increase the chances of success or effectiveness beneficial.

Ví dụ
Sở hữu mạng lưới lớn là điều thuận lợi trong lĩnh vực xã hội.Having a large network is advantageous in the social sector.
Tình nguyện có thể mang lại lợi ích cho việc xây dựng mối quan hệ cộng đồng.Volunteering can be advantageous for building community relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của advantageous (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

advantageous

thuận lợi

more advantageous

thuận lợi hơn

most advantageous

thuận lợi nhất

Kết hợp từ của advantageous (Adjective)

ADVERB + advantageousPREPOSITIONVERBS + advantageous
Kết hợp từ của advantageous
Collocation
Ví dụ

cực kỳ thuận lợi

extremely advantageous

Các sự kiện kết nối rất có lợi cho việc xây dựng mối quan hệ chuyên nghiệp.

Networking events are extremely advantageous for building professional relationships.

đặc biệt có lợi

particularly advantageous

Sử dụng mạng xã hội rất có lợi cho sinh viên như Anna để dễ dàng tham gia các nhóm học tập.

Using social media is particularly advantageous for students like Anna to join study groups easily.

có lợi rất lớn

highly advantageous

Học nhóm rất có lợi cho sự phát triển kỹ năng xã hội.

Studying in groups is highly advantageous for social skills development.

có lợi cho cả hai bên

mutually advantageous

Các vườn cộng đồng có thể tạo ra mối quan hệ có lợi cho hàng xóm.

Community gardens can create mutually advantageous relationships among neighbors.

rất có lợi

very advantageous

Tình nguyện rất có lợi cho việc xây dựng kết nối xã hội trong cộng đồng.

Volunteering is very advantageous for building social connections in communities.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh