aeroplane
aeroplane (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của aeroplane (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
aeroplane | aeroplanes |
Kết hợp từ của aeroplane (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
mô hình máy bay model aeroplane | Anh ấy thích xây dựng mô hình máy bay với bạn bè. He enjoys building model aeroplanes with his friends. |
máy bay đồ chơi toy aeroplane | Trẻ em chơi với máy bay đồ chơi trong công viên. Children play with toy aeroplanes in the park. |
máy bay giấy paper aeroplane | Trẻ con thích làm máy bay giấy trong các buổi tụ tập xã hội. Children enjoy making paper aeroplanes during social gatherings. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Aeroplane" là một danh từ chỉ phương tiện giao thông đường không, có cánh, được thiết kế để vận chuyển hành khách hoặc hàng hóa. Từ này phần lớn được sử dụng trong tiếng Anh Anh, trong khi tiếng Anh Mỹ sử dụng từ "airplane". Về phát âm, "aeroplane" nhấn mạnh âm "aero", trong khi "airplane" lại nhấn âm ở "air". Cả hai từ đều chỉ cùng một loại phương tiện, nhưng khác nhau về ngữ cảnh sử dụng và vùng miền.