Bản dịch của từ Aerosol trong tiếng Việt

Aerosol

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aerosol(Noun)

ˈɛɹəsɑl
ˈɛɹəsoʊl
01

Một chất được đóng kín dưới áp suất và khi phóng thích sẽ tạo thành dạng sương/mù mịn nhờ khí đẩy (ví dụ: bình xịt, bình xịt tóc, bình xịt xịt phòng).

A substance enclosed under pressure and released as a fine spray by means of a propellant gas.

喷雾剂

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Aerosol (Noun)

SingularPlural

Aerosol

Aerosols

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ