Bản dịch của từ Aesthete trong tiếng Việt
Aesthete

Aesthete (Noun)
Người có gu thẩm mỹ nhạy bén, biết thưởng thức và cảm nhận sâu sắc nghệ thuật, vẻ đẹp và tinh tế trong hình thức, màu sắc hoặc ý tưởng.
A person who is appreciative of and sensitive to art and beauty.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Aesthete" là một danh từ chỉ người có sự nhạy bén và tinh tế trong việc cảm nhận cái đẹp, đặc biệt trong nghệ thuật và văn hóa. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những cá nhân dành thời gian và công sức để thưởng thức và đánh giá nghệ thuật một cách sâu sắc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết và phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo nhận thức văn hóa ở mỗi nơi.
"Aesthete" là một danh từ chỉ người có sự nhạy bén và tinh tế trong việc cảm nhận cái đẹp, đặc biệt trong nghệ thuật và văn hóa. Từ này thường được sử dụng để miêu tả những cá nhân dành thời gian và công sức để thưởng thức và đánh giá nghệ thuật một cách sâu sắc. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về mặt viết và phát âm; tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng có thể thay đổi tùy theo nhận thức văn hóa ở mỗi nơi.
