Bản dịch của từ Aetiological trong tiếng Việt

Aetiological

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aetiological(Adjective)

itiəlˈɑdʒɪkl
itiəlˈɑdʒɪkl
01

Thuộc về nguyên nhân học; liên quan đến việc nghiên cứu nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một hiện tượng (tức là tìm lý do, nguồn gốc gây ra).

Relating to the study of causation or origination.

与因果关系研究相关

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Aetiological(Noun)

itiəlˈɑdʒɪkl
itiəlˈɑdʒɪkl
01

Nghiên cứu/triết lý về nguyên nhân — lĩnh vực tìm hiểu nguyên nhân, cách các sự kiện hay hiện tượng phát sinh (nghiên cứu về mối quan hệ nhân-quả).

The philosophical study of causation.

因果研究

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ