Bản dịch của từ Affected tears trong tiếng Việt

Affected tears

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affected tears (Idiom)

əˈfɛk.tɪdˈtɪrz
əˈfɛk.tɪdˈtɪrz
01

Khóc hoặc nức nở một cách mãnh liệt hoặc cảm xúc.

To cry or sob in an intense or emotional manner.

Ví dụ

During the charity event, many affected tears were shed by the audience.

Trong sự kiện từ thiện, nhiều người đã rơi nước mắt.

She did not affected tears when discussing her struggles with poverty.

Cô ấy không rơi nước mắt khi nói về những khó khăn của mình.

Why did the speaker's story cause so many affected tears?

Tại sao câu chuyện của diễn giả lại khiến nhiều người rơi nước mắt?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/affected tears/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Affected tears

Không có idiom phù hợp