Bản dịch của từ Affected tears trong tiếng Việt
Affected tears

Affected tears (Idiom)
During the charity event, many affected tears were shed by the audience.
Trong sự kiện từ thiện, nhiều người đã rơi nước mắt.
She did not affected tears when discussing her struggles with poverty.
Cô ấy không rơi nước mắt khi nói về những khó khăn của mình.
Why did the speaker's story cause so many affected tears?
Tại sao câu chuyện của diễn giả lại khiến nhiều người rơi nước mắt?
"Affected tears" là thuật ngữ chỉ những giọt nước mắt mà một cá nhân thể hiện không dựa trên cảm xúc thật sự, mà thường nhằm mục đích tạo ấn tượng hoặc thu hút sự chú ý từ người khác. Khác với nước mắt chân thành, nước mắt bị ảnh hưởng thường bị coi là không chân thật hoặc có yếu tố giả tạo. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong phân tích tâm lý hoặc xã hội học về hành vi của con người.
Thuật ngữ "affected tears" có nguồn gốc từ tiếng Latin, trong đó "affectus" có nghĩa là "tình cảm" hoặc "cảm xúc". Cụm từ này bắt nguồn từ khái niệm về sự biểu hiện cảm xúc thông qua nước mắt, thường liên quan đến sự kiếm tìm chú ý hoặc thể hiện nỗi buồn. Trong lịch sử, nước mắt đã được coi là dấu hiệu của sự yếu đuối hoặc giả tạo trong khi ngày nay, "affected tears" thường chỉ những phản ứng cảm xúc có phần bất ngờ hoặc không tự nhiên, phù hợp với bối cảnh văn hóa hiện đại.
"Cảm xúc bị ảnh hưởng" là cụm từ thường được sử dụng trong bài viết và phần nói của kỳ thi IELTS, dù mức độ xuất hiện không cao trong bài kiểm tra. Trong các ngữ cảnh khác, cụm từ này chủ yếu được áp dụng trong tâm lý học, nghệ thuật và văn học, thường dùng để mô tả phản ứng cảm xúc của con người trước những sự kiện sâu sắc hoặc phản ánh tình trạng tâm lý. Sự kết hợp giữa "affected" và "tears" thường gợi lên những trạng thái buồn bã, nỗi đau hoặc nỗi tiếc nuối trong văn viết và giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp
Ít phù hợp