Bản dịch của từ Affectionate goodbye trong tiếng Việt

Affectionate goodbye

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Affectionate goodbye(Phrase)

ɐfˈɛkʃənət ɡˈʊdbaɪ
əˈfɛkʃəˌneɪt ˈɡʊdˌbaɪ
01

Lời chia tay ấm áp và đầy yêu thương

A warm, loving farewell

一个温馨而充满爱意的告别

Ví dụ
02

Một cử chỉ chia tay thể hiện sự trìu mến

A farewell gesture shows affection.

表达亲昵的告别之举

Ví dụ
03

Một lời chia tay đầy cảm xúc thường dùng trong các mối quan hệ

A heartfelt farewell is often used in relationships.

一句充满感情的告别话语,常用在各种关系中。

Ví dụ