affectionateness
affectionateness (Noun)
Nghĩa 01
Tính thân mật, tính trìu mến; đặc điểm hay biểu hiện sự yêu thương, trìu mến đối với người khác (ví dụ: cử chỉ âu yếm, lời nói dịu dàng).
The quality of being affectionate (in various uses).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affectionateness" chỉ sự ấm áp, tình cảm và lòng yêu thương mà một người thể hiện đối với người khác, thường trong mối quan hệ gia đình hay bạn bè. Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả cảm xúc sâu sắc và gắn bó. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh Quốc, từ này có cùng cách viết và nghĩa, nhưng trong một số ngữ cảnh, người Anh có thể ưa chuộng các từ như "fondness". Tuy nhiên, sự khác biệt giữa các hình thức này chủ yếu nằm trong cách diễn đạt và mức độ phổ biến.