Anh - Việt

Bản dịch của từ Affections trong tiếng Việt

affections

Noun

affections (Noun)

/əfˈɛkʃnz/
/əfˈɛkʃnz/
AI

Nghĩa 01 · Một trạng thái bị ảnh hưởng hoặc tác động.

Một trạng thái bị ảnh hưởng hoặc tác động.

A state of being affected or influenced.

Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đo lường trạng thái học sinh bị mạng xã hội tác động trong cuộc bầu cử Brazil năm 2024.Researchers measured students’ affections from social media during Brazil’s 2024 election.
Maya không nhận thấy trạng thái bị các chiến dịch trực tuyến tác động trong khảo sát IELTS của mình.Maya found no affections from online campaigns in her IELTS survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Một cảm giác yêu mến hoặc thích thú nhẹ nhàng.

Một cảm giác yêu mến hoặc thích thú nhẹ nhàng.

A gentle feeling of fondness or liking.

Ví dụ
Tình cảm của Maya dành cho người hàng xóm lớn tuổi đã thắt chặt cộng đồng.Maya's affections for her elderly neighbor strengthened community ties.
Tình cảm của Daniel dành cho bạn bè trên mạng không thay thế giao tiếp trực tiếp.Daniel's affections for online friends did not replace face-to-face social contact.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Sự gắn bó về mặt cảm xúc hoặc tình cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Sự gắn bó về mặt cảm xúc hoặc tình cảm đối với ai đó hoặc điều gì đó.

Emotional attachments or feelings towards someone or something.

Ví dụ
Sau khi làm tình nguyện ở Chicago, tình cảm của Maya dành cho cộng đồng tăng lên.Maya's affections for her community grew after volunteering in Chicago.
Theo khảo sát của mình, John không dành tình cảm cho những người nổi tiếng trên mạng.John's affections were not directed toward online celebrities, according to his survey.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của affections (Noun)

SingularPlural

affection

affections

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh