affections
Noun
affections (Noun)
/əfˈɛkʃnz/
/əfˈɛkʃnz/
AI
Nghĩa 01 · Một trạng thái bị ảnh hưởng hoặc tác động.
Một trạng thái bị ảnh hưởng hoặc tác động.
A state of being affected or influenced.
Ví dụ
Các nhà nghiên cứu đo lường trạng thái học sinh bị mạng xã hội tác động trong cuộc bầu cử Brazil năm 2024.Researchers measured students’ affections from social media during Brazil’s 2024 election.
Maya không nhận thấy trạng thái bị các chiến dịch trực tuyến tác động trong khảo sát IELTS của mình.Maya found no affections from online campaigns in her IELTS survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tình cảm của Maya dành cho người hàng xóm lớn tuổi đã thắt chặt cộng đồng.Maya's affections for her elderly neighbor strengthened community ties.
Tình cảm của Daniel dành cho bạn bè trên mạng không thay thế giao tiếp trực tiếp.Daniel's affections for online friends did not replace face-to-face social contact.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Sau khi làm tình nguyện ở Chicago, tình cảm của Maya dành cho cộng đồng tăng lên.Maya's affections for her community grew after volunteering in Chicago.
Theo khảo sát của mình, John không dành tình cảm cho những người nổi tiếng trên mạng.John's affections were not directed toward online celebrities, according to his survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của affections (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
affection | affections |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affections" được định nghĩa là các cảm xúc hoặc tình cảm mà con người dành cho nhau, thường bao gồm tình yêu, sự quý mến, hoặc lòng nhân ái. Từ này thường xuất hiện trong các ngữ cảnh diễn tả mối quan hệ giữa cá nhân hoặc trong văn học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có cách viết giống nhau, nhưng có thể khác về ngữ điệu khi phát âm. Tuy nhiên, ý nghĩa và cách sử dụng của từ "affections" đều tương đồng trong cả hai dạng tiếng Anh.