affine
affine (Adjective)
Nghĩa 01 · (thuộc) biến đổi hoặc phép biến đổi bảo toàn tính song song; duy trì các mối quan hệ song song giữa các đường hoặc vectơ (trong ngữ cảnh toán học/địa hình). Nói cách khác, “affine” liên quan đến những phép biến đổi giữ nguyên tính chất song song.
(thuộc) biến đổi hoặc phép biến đổi bảo toàn tính song song; duy trì các mối quan hệ song song giữa các đường hoặc vectơ (trong ngữ cảnh toán học/địa hình). Nói cách khác, “affine” liên quan đến những phép biến đổi giữ nguyên tính chất song song.
Allowing for or preserving parallel relationships.
affine (Noun)
Nghĩa 01 · Người có quan hệ họ hàng thông qua hôn nhân (ví dụ: bố mẹ vợ/chồng, anh chị em vợ/chồng, hoặc họ hàng khác không cùng huyết thống nhưng liên quan vì kết hôn).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affine" trong tiếng Anh có nguồn gốc từ toán học và thường được sử dụng để chỉ một loại phép biến đổi hình học bảo toàn tỉ lệ và đường thẳng. Trong ngữ cảnh đại số, "affine" đề cập đến không gian mà các phép biến đổi tuyến tính được thực hiện mà không có sự chuyển vị. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về hình thức viết lẫn phát âm, nhưng trong một số lĩnh vực chuyên môn, ý nghĩa cụ thể có thể thay đổi theo ngữ cảnh sử dụng.