affirms
affirms (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Để nêu hoặc khẳng định một cách tích cực; duy trì như là sự thật.
To state or assert positively maintain as true.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của affirms (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | affirm |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | affirmed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | affirmed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | affirms |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | affirming |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affirms" là động từ, có nghĩa là xác nhận hoặc khẳng định một điều gì đó. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý, xã hội hoặc khi diễn đạt sự đồng tình với quan điểm, thông tin. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có cách viết tương tự và không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Phát âm từ "affirms" trong cả hai biến thể cũng gần như giống nhau, với trọng âm tập trung vào âm tiết thứ hai.