Bản dịch của từ Afflicted by trong tiếng Việt
Afflicted by
Phrase

Afflicted by(Phrase)
ɐflˈɪktɪd bˈaɪ
əˈfɫɪktɪd ˈbaɪ
01
Bị mắc hoặc đang chịu đựng một tình trạng hoặc căn bệnh nhất định
Having or suffering from a particular condition or illness
Ví dụ
02
Bị ảnh hưởng bởi cơn đau hoặc sự khó chịu
Affected with pain or distress
Ví dụ
03
Gặp rắc rối hoặc bị tổn hại bởi điều gì đó
Troubled or harmed by something
Ví dụ
