Anh - Việt
affluence
Noun
affluence (Noun)
/ˈæ.flu.əns/
/ˈæ.flu.əns/
AI
Ví dụ
Sự giàu có của cô ấy cho phép cô ấy đi du lịch xung quanh thế giới.Her affluence allowed her to travel around the world.
Không phải ai trong xã hội cũng có cùng mức độ giàu có.Not everyone in society enjoys the same level of affluence.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "affluence" có nghĩa chỉ trạng thái giàu có, thịnh vượng về tài chính và vật chất. Trong ngữ cảnh xã hội học, nó thường liên quan đến mức độ tiêu thụ và chất lượng cuộc sống cao. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, "affluence" có thể được sử dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ để chỉ tầng lớp trung lưu và thượng lưu, trong khi tiếng Anh Anh đôi khi mang sắc thái văn hóa hơn liên quan đến sự giàu có và địa vị xã hội.