Bản dịch của từ Afforesting trong tiếng Việt

Afforesting

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Afforesting(Verb)

əfˈɔɹtʃəst
əfˈɔɹtʃəst
01

Chuyển một vùng đất thành rừng bằng cách trồng cây (trồng rừng nơi trước đây không có rừng).

To convert an area of land into forest by planting trees.

通过种树把土地转变为森林

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Afforesting(Noun)

əfˈɔɹtʃəst
əfˈɔɹtʃəst
01

Hành động trồng rừng hoặc biến một vùng đất (thường là đất trống, hoang hóa hoặc không có rừng) thành rừng; công việc gây rừng.

The act of afforesting.

植林的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ