Bản dịch của từ Ageless trong tiếng Việt

Ageless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ageless(Adjective)

ˈeɪdʒləs
ˈeɪdʒlɪs
01

Không bao giờ trông già, không có vẻ già đi theo thời gian; luôn giữ vẻ trẻ trung, không bị lão hóa về ngoại hình.

Never looking old or appearing to grow old.

永葆青春

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Ageless (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Ageless

Không có đuôi

More ageless

Không có gốc nhiều hơn

Most ageless

Hầu hết không có gốc

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ