aggress
aggress (Verb)
Nghĩa 01
Tấn công hoặc cư xử hung hăng đối với người khác; chủ động gây hấn hoặc mở đầu xung đột.
Attack or behave aggressively towards; initiate a conflict with.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của aggress (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | aggress |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | aggressed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | aggressed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | aggresses |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | aggressing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "aggress" có nghĩa là hành động tấn công hoặc xâm lược một cách chủ động. Đây là dạng gốc của động từ "aggressive", thường không được sử dụng trực tiếp trong tiếng Anh hiện đại mà chủ yếu xuất hiện trong các tài liệu nghiên cứu về ngôn ngữ hoặc tâm lý học. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "aggress" không có những biến thể khác nhau rõ rệt về nghĩa hay cách sử dụng, nhưng từ "aggressive" thường được sử dụng nhiều hơn để mô tả hành vi hoặc tính cách có tính tấn công.