Bản dịch của từ Aggressive companies trong tiếng Việt
Aggressive companies
Adjective

Aggressive companies(Adjective)
ɐɡrˈɛsɪv kˈɒmpənɪz
əˈɡrɛsɪv ˈkəmpəniz
01
Nỗ lực hết mình để chiến thắng hoặc thành công trong cạnh tranh.
Giving it your all to win or succeed in a competition
为胜利或成功全力以赴,争夺激烈
Ví dụ
02
Chuẩn bị hoặc có khả năng tấn công hoặc đối đầu, thể hiện tính hung hăng
Ready or capable of attacking or confronting, characterized by aggression.
准备好或可能采取攻击或对抗,具有攻击性的
Ví dụ
03
Được thể hiện một cách năng nổ và quyết đoán
Stand out with a vibrant and powerful style.
以充满活力和强势的方式表现出来
Ví dụ
