Bản dịch của từ Agin trong tiếng Việt

Agin

Adverb Preposition
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agin(Adverb)

əˈɡɪn
əˈɡɪn
01

Phiên bản không chính thức, hơi bông đùa của từ "again" (lại, một lần nữa). Thường xuất hiện trong tiếng nói thân mật hoặc hài hước để nói "lại nữa".

Colloquial or now often humorous Alternative form of again.

又一次

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Agin(Preposition)

əˈɡɪn
əˈɡɪn
01

Dạng khẩu ngữ, phương ngữ hoặc dùng hài hước của từ "against" trong tiếng Anh; nghĩa là "chống lại", "không đồng ý với" hoặc "đối diện với" tùy ngữ cảnh.

Dialectal colloquial or now often humorous Alternative form of against.

对抗的口语形式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh