Anh - Việt

Bản dịch của từ Agin trong tiếng Việt

agin

AdverbPreposition

agin (Adverb)

/əˈɡɪn/
/əˈɡɪn/
AI

Nghĩa 01

Phiên bản không chính thức, hơi bông đùa của từ "again" (lại, một lần nữa). Thường xuất hiện trong tiếng nói thân mật hoặc hài hước để nói "lại nữa".

colloquial or now often humorous Alternative form of again.

Ví dụ
Tôi muốn gặp bạn agin tại quán cà phê vào ngày mai.I want to meet you agin at the coffee shop tomorrow.
Cô ấy không muốn đi dự tiệc agin vào cuối tuần này.She doesn't want to go to the party agin this weekend.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

agin (Preposition)

/əˈɡɪn/
/əˈɡɪn/
AI

Nghĩa 01

Dạng khẩu ngữ, phương ngữ hoặc dùng hài hước của từ "against" trong tiếng Anh; nghĩa là "chống lại", "không đồng ý với" hoặc "đối diện với" tùy ngữ cảnh.

dialectal colloquial or now often humorous Alternative form of against.

Ví dụ
Nhiều người phản đối việc tăng mức lương tối thiểu lên 15 đô la một giờ.Many people are agin raising the minimum wage to $15 an hour.
Họ không phản đối các quy định về mạng xã hội để bảo vệ trẻ em trực tuyến.They are not agin social media regulations for protecting children online.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh