Bản dịch của từ Agronomy trong tiếng Việt

Agronomy

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Agronomy(Noun)

əgɹˈɑnəmi
əgɹˈɑnəmi
01

Ngành khoa học nghiên cứu cách quản lý đất và kỹ thuật trồng trọt để tăng năng suất cây trồng và bảo vệ đất đai.

The science of soil management and crop production.

土壤管理与作物生产的科学

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Agronomy (Noun)

SingularPlural

Agronomy

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ