Bản dịch của từ Ail trong tiếng Việt

Ail

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Ail (Verb)

ˈeil
ˈeil
01

Gây rắc rối, làm đau khổ hoặc làm cho ai đó khó chịu về mặt thể xác hoặc tinh thần.

Trouble or afflict (someone) in mind or body.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ