Bản dịch của từ Air flow sensor trong tiếng Việt

Air flow sensor

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air flow sensor(Noun)

ˈeə flˈəʊ sˈɛnsɐ
ˈɛr ˈfɫoʊ ˈsɛnsɝ
01

Một dụng cụ đo và đo lượng sự chuyển động của không khí

A device for detecting and measuring air movement.

这是一种用来检测和测量空气运动的设备。

Ví dụ
02

Cảm biến trong xe dùng để theo dõi lượng không khí vào động cơ.

A sensor used in vehicles to monitor the amount of air entering the engine.

传感器用于车辆中监测空气进入发动机的数量。

Ví dụ
03

Một thiết bị đo lượng không khí lưu thông qua hệ thống

A device used to measure the airflow through a system.

一种用于测量空气在系统中流动量的装置

Ví dụ