Bản dịch của từ Air miles trong tiếng Việt

Air miles

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Air miles(Noun)

ˈɛɹ mˈaɪlz
ˈɛɹ mˈaɪlz
01

Một đơn vị đo khoảng cách dựa trên số dặm đã bay bằng máy bay.

A measure of distance based on the flight miles of an airplane.

这是一种以飞机飞行的英里数为基础的距离测量方法。

Ví dụ
02

Thông thường được sử dụng trong bối cảnh các chương trình thưởng hoặc chương trình khách hàng thân thiết dành cho những hành khách frequent flyer.

This is commonly used in the context of reward programs or loyalty schemes for regular customers.

通常用于常旅客的奖励计划或会员制度中。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh