Anh - Việt

Bản dịch của từ Airiness trong tiếng Việt

airiness

Noun

airiness (Noun)

/ɛ.ri.nəs/
/ɛ.ri.nəs/
AI

Nghĩa 01

Tính không vững chắc, thiếu thực chất hoặc thiếu chiều sâu; cảm giác mỏng manh, hời hợt, không có trọng lượng (về ý tưởng, nội dung hoặc cảm nhận).

insubstantiality.

Ví dụ
Sự nhẹ nhàng của cuộc trò chuyện khiến mọi người cảm thấy thoải mái và vui vẻ.The airiness of the conversation made everyone feel relaxed and happy.
Bữa tiệc thiếu sự nhẹ nhàng; nó cảm thấy quá nghiêm túc và căng thẳng.The party lacked airiness; it felt too serious and tense.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tính chất nhẹ nhàng, thoáng đãng hoặc không nặng nề về cách thể hiện; cảm giác nhẹ, bay bổng hoặc không gò bó.

The quality of being light in quality or manner.

Ví dụ
Sự nhẹ nhàng của cuộc trò chuyện khiến mọi người cảm thấy thoải mái.The airiness of the conversation made everyone feel comfortable.
Sự nhẹ nhàng của căn phòng tạo ra cảm giác mở cửa và tự do.The airiness of the room created a sense of openness and freedom.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tính chất hoặc trạng thái nhẹ nhàng, thoáng đãng, có nhiều không khí/không gian; cảm giác rộng rãi, không ngột ngạt.

The quality of being airy.

Ví dụ
Sự thoáng đãng của công viên khiến nó trở thành điểm dừng chân phổ biến cho chuyến dã ngoại.The airiness of the park made it a popular spot for picnics.
Sự thoáng đãng của căn phòng được tăng cường bởi những cửa sổ lớn.The airiness of the room was enhanced by the large windows.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của airiness (Noun)

SingularPlural

airiness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh