Anh - Việt

Bản dịch của từ Airy trong tiếng Việt

airy

Adjective

airy (Adjective)

/ˈɛɹɛ/
/ˈɛɹi/
AI

Nghĩa 01

Miêu tả một căn phòng hoặc tòa nhà có không gian rộng rãi, nhiều ánh sáng và thông thoáng (có gió hoặc dễ lưu thông không khí).

of a room or building spacious well lit and well ventilated.

Ví dụ
Lớp học thoáng đãng với cửa sổ lớn tăng sự sáng tạo của học sinh.The airy classroom with large windows boosted student creativity.
Văn phòng nhỏ, ngột ngạt không đủ thoáng để làm việc hiệu quả.The small, stuffy office was not airy enough for productive work.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Thái độ hoặc cách cư xử không coi việc gì đó là nghiêm trọng; tỏ ra thoải mái, hời hợt hoặc không trang trọng về vấn đề nào đó.

Not treating something as serious casual.

Ví dụ
Cô ấy đã có thái độ thoải mái đối với kỳ thi sắp tới.She had an airy attitude towards the upcoming exam.
Anh ta không đánh giá cao những lời bình luận thoải mái của cô ấy trong bài thuyết trình.He did not appreciate her airy remarks during the presentation.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của airy (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

airy

thoáng

airier

thổi hơn

airiest

nhiều không khí nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh