airy
Adjective
airy (Adjective)
/ˈɛɹɛ/
/ˈɛɹi/
AI
Ví dụ
Lớp học thoáng đãng với cửa sổ lớn tăng sự sáng tạo của học sinh.The airy classroom with large windows boosted student creativity.
Văn phòng nhỏ, ngột ngạt không đủ thoáng để làm việc hiệu quả.The small, stuffy office was not airy enough for productive work.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Cô ấy đã có thái độ thoải mái đối với kỳ thi sắp tới.She had an airy attitude towards the upcoming exam.
Anh ta không đánh giá cao những lời bình luận thoải mái của cô ấy trong bài thuyết trình.He did not appreciate her airy remarks during the presentation.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của airy (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
airy thoáng | airier thổi hơn | airiest nhiều không khí nhất |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "airy" là một tính từ trong tiếng Anh, thường dùng để miêu tả không gian, đặc điểm của môi trường hoặc tâm trạng, mang ý nghĩa nhẹ nhàng, thoáng đãng và trong lành. Từ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa hay cách phát âm. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, "airy" còn có thể được sử dụng để chỉ sự nhẹ dạ, không vững vàng trong suy nghĩ hoặc quyết định, điều này ít gặp trong tiếng Anh Mỹ.