Bản dịch của từ Airside trong tiếng Việt

Airside

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Airside(Noun)

ˈɛɹsˌaɪd
ˈɛɹsˌaɪd
01

Phần của nhà ga sân bay nằm sau khu kiểm soát hộ chiếu và hải quan; khu vực chỉ những hành khách đã qua cửa kiểm tra an ninh, làm thủ tục xuất/nhập cảnh và được phép lên máy bay hoặc ra khu đón chuyến.

The side of an airport terminal beyond passport and customs control.

机场安检后的区域

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Airside(Adverb)

ˈɛɹsˌaɪd
ˈɛɹsˌaɪd
01

Ở phía khu vực sân bay dành cho hành khách sau khi qua cửa an ninh (phía sân đỗ máy bay), tức là ở phần bên trong khu vực không còn đường công cộng—nơi có cổng lên máy bay, lối ra tàu hoặc hành lang tiếp cận máy bay.

On or to the airside of an airport terminal.

机场安检后区域

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh