Bản dịch của từ Passport trong tiếng Việt
Passport
Noun

Passport (Noun)
ˈpɑːs.pɔːt
ˈpæs.pɔːrt
01
Một giấy tờ chính thức do chính phủ cấp, xác nhận danh tính và quốc tịch của người sở hữu, cho phép họ đi lại (xuất nhập cảnh) dưới sự bảo hộ của quốc gia đó khi tới và rời các nước khác.
An official document issued by a government certifying the holders identity and citizenship and entitling them to travel under its protection to and from foreign countries.

Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
