Bản dịch của từ Aka trong tiếng Việt

Aka

Noun [U/C] Adverb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Aka(Noun)

ˈɑkə
ˈeɪkˈeɪˈeɪ
01

Viết tắt của "also known as" dùng để chỉ tên khác, bí danh hoặc tên gọi thay thế của một người, vật hoặc tổ chức.

An alternative name or a pseudonym.

别名

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Aka(Adverb)

ˈɑkə
ˈeɪkˈeɪˈeɪ
01

Viết tắt của “also known as”, dùng để giới thiệu tên khác, biệt danh hoặc tên gọi thay thế của một người/điều gì đó

Also known as.

也称为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh