Anh - Việt

Bản dịch của từ Alchemize trong tiếng Việt

alchemize

Verb

alchemize (Verb)

/ˈælkəmaɪz/
/ˈælkəmaɪz/
AI

Nghĩa 01

thay đổi hoặc biến đổi một thứ gì đó theo cách kỳ diệu, bí ẩn hoặc ấn tượng, khiến nó trở nên khác hẳn (thường mang sắc thái chuyển hóa sâu sắc hoặc kỳ diệu).

to change or transform something in a mysterious or impressive way.

Ví dụ
Mạng xã hội có thể biến những câu chuyện bình thường thành hiện tượng lan truyền.Social media can alchemize ordinary stories into viral sensations overnight.
Các phong trào xã hội không dễ dàng biến đổi ý kiến công chúng.Social movements do not alchemize public opinion easily or quickly.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh