alcoholism
alcoholism (Noun)
Nghĩa 01
Tình trạng nghiện rượu; không thể kiểm soát được việc uống đồ uống có cồn, dẫn đến phụ thuộc về thể chất và tinh thần.
Addiction to the consumption of alcoholic drink alcohol dependency.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của alcoholism (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
alcoholism | - |
Kết hợp từ của alcoholism (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
rượu bia mạn tính chronic alcoholism | Rượu bia mạn tính có thể dẫn đến vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Chronic alcoholism can lead to serious health issues. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Nghiện rượu, hay còn gọi là bệnh nghiện rượu, là một tình trạng sức khỏe tâm thần đặc trưng bởi sự thèm muốn mạnh mẽ rượu và khả năng kiểm soát việc uống. Tình trạng này có thể dẫn đến nhiều vấn đề xã hội, sức khỏe và tâm lý. Thuật ngữ này không có sự khác biệt lớn giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, tuy nhiên có thể có sự khác biệt trong cách phát âm và ngữ cảnh sử dụng.