alighted
alighted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của alighted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | alight |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | alighted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | alighted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | alights |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | alighting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "alighted" là động từ quá khứ của "alight", nghĩa là hạ cánh hoặc xuống (khỏi phương tiện giao thông). Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ việc xuống xe, như khi một hành khách rời tàu hoặc xe buýt. Trong tiếng Anh Anh, "alighted" thường được sử dụng nhiều hơn trong văn phong chính thức so với tiếng Anh Mỹ, nơi cụm từ "got off" phổ biến hơn. Sự khác biệt này thể hiện trong cả phương thức nói và văn viết, cũng như trong bối cảnh sử dụng từ.